Thưa ông, sự lên kết các TTCK trong khu vực ASEAN có ý nghĩa như thế nào trong bức tranh TTCK toàn cầu hiện nay?
TTCK
toàn cầu trong thời gian qua đã có những bước thay đổi nhanh chóng và
sâu sắc. Quá trình tự do hóa khuôn khổ pháp lý, sự phát triển của cộng
đồng đầu tư và những cải tiến về công nghệ máy tính, viễn thông đã tạo
ra những tiền đề cho một sự cạnh tranh quyết liệt giữa các SGDCK trên
thế giới. Sự cạnh tranh này đã mở đường cho những nỗ lực hợp nhất giữa
các SGDCK trong cuộc chiến xác lập vị thế thống lĩnh TTCK toàn cầu. Hai
ví dụ tiêu biểu về những nỗ lực hợp nhất hình thành những SGDCK khổng
lồ xuyên đại dương phải kể đến NYSE - Euronext và Nasdaq - OMX.
Mặc
dù ASEAN là một khu vực có sự phát triển năng động và nhanh chóng,
nhưng các TTCK của khu vực này vẫn còn là những thị trường mới nổi mang
nhiều đặc thù riêng của mỗi quốc gia, thiếu quy mô và chất lượng có
tính cạnh tranh quốc tế. Các thị trường này đều có đặc điểm chung là
khối lượng giao dịch và tính thanh khoản còn khá khiêm tốn, đồng thời
quy mô hạn chế của các SGDCK dẫn đến chi phí giao dịch tương đối cao
(gấp khoảng 2,5 lần so với khối các thị trường phát triển, theo một
khảo sát của Elkins McSherry). Nếu không có một nỗ lực nhằm cải thiện
tính cạnh tranh, các TTCK ASEAN sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị tụt hậu.
Từ
góc độ phát triển thị trường, ưu tiên của hầu hết các TTCK trong khu
vực ASEAN hiện nay đều nhắm vào những cải cách thị trường trong nước,
hướng tới các chuẩn mực và thông lệ quốc tế. Theo đó, một sự hợp tác ở
tầm khu vực sẽ giúp thúc đẩy tốc độ của những cải cách này, nhằm nâng
cao hiệu quả hoạt động. Mặt khác, 6 SGDCK ASEAN nếu kết hợp lại sẽ có
quy mô thị trường đứng trong danh sách 20 TTCK hàng đầu trên thế giới -
một vị thế có thể mang lại tính cạnh tranh cao hơn cho TTCK ASEAN trong
bức tranh toàn cầu.
Thưa ông, nỗ lực liên kết này đang diễn ra như thế nào trong khu vực ASEAN và sự tham gia của Việt Nam trong tiến trình này?
Trong
những cam kết theo Tầm nhìn 2020 đã được các nước ASEAN phê chuẩn, thị
trường vốn là một trong những nội dung cơ bản về phương diện kinh tế.
Sự liên kết của các thị trường vốn ASEAN không những thúc đẩy sự lưu
thông các luồng vốn đầu tư trong nội khối, mà còn hình thành một lớp
tài sản tài chính có đủ sức hấp dẫn đối với cộng đồng đầu tư quốc tế.
Trong khuôn khổ Hội nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính ASEAN, Diễn đàn Thị
trường vốn ASEAN (ACMF) đã được tổ chức với sự tham gia của các cơ quan
quản lý TTCK nhằm thảo luận và đề xuất các sáng kiến liên kết TTCK
trong khu vực. Cùng với việc các nước ASEAN thống nhất phấn đấu rút
ngắn lộ trình tiến tới một cộng đồng ASEAN vào năm 2015, tiến trình hội
nhập thị trường vốn cũng đang được đẩy mạnh.
Về
Hội nghị Tổng giám đốc SGDCK ASEAN, SGDCK TP. HCM đã tham gia diễn đàn
này ngay sau khi chính thức được chuyển đổi thành SGDCK theo quyết định
của Thủ tướng Chính phủ. Trong thời gian qua, SGDCK TP. HCM đã tham gia
các nhóm công tác thuộc diễn đàn, liên kết đến những nội dung về chiến
lược, công nghệ, marketing… trong quá trình tìm kiếm một mô hình liên
kết thị trường tối ưu cho khu vực. Đến nay, đã hình thành hai chỉ số
chứng khoán đại diện của khu vực là FTSE ASEAN 40 và FTSE ASEAN 100 với
sự hiện diện của các DN niêm yết hàng đầu trong khu vực. Sắp tới, 6
SGDCK ASEAN sẽ đi tới quyết định và triển khai mô hình liên kết cụ thể.
Quá trình làm việc với các SGDCK trong khu vực đã mang lại những gợi mở
hữu ích về phát triển thị trường đối với SGDCK TP. HCM nói riêng và
TTCK Việt Nam nói chung.
Cụ thể, Việt Nam đang đối mặt với những thách thức và cơ hội nào từ việc tham gia vào tiến trình này, thưa ông?
Ngoài
việc trở thành một phần của một thị trường khu vực ASEAN có năng lực
cạnh tranh quốc tế, cơ hội có ý nghĩa nhất đối với TTCK Việt Nam trong
tiến trình hội nhập này là việc học hỏi kinh nghiệm thực tiễn nhằm "đi
tắt, đón đầu" những thông lệ và chuẩn mực quốc tế, đưa TTCK Việt Nam
nhanh chóng bắt kịp mặt bằng khu vực. Thách thức lớn nhất là tầm nhìn
và khả năng thực thi để hiện thực hóa cơ hội đó. Lịch sử hơn 7 năm
hoạt động TTCK Việt Nam cho thấy, chúng ta chưa tận dụng hiệu quả những lợi thế của người đi sau.
Nếu
nhìn vào những gì diễn ra đối với các SGDCK trên thế giới trong thời
gian qua, có thể thấy bên cạnh những thương vụ sáp nhập xuyên quốc gia
là những nỗ lực sắp xếp lại cấu trúc TTCK trong phạm vi quốc gia. Sau
cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997, hàng loạt cải cách và tái cơ
cấu TTCK quốc gia được thực hiện nhằm nâng cao tính hiệu quả hoạt động
của thị trường. Việc sáp nhập các thị trường giao dịch chứng khoán
trong nước đã được thực hiện từ Hàn Quốc đến Thái Lan, Singapore, Malaysia và mới đây nhất là Indonesia
vào cuối năm 2007. Câu hỏi đặt ra cho Việt Nam là với sự tồn tại của
hai thị trường giống nhau về bản chất và một lịch sử hoạt động còn rất
ngắn ngủi tại TP. HCM và Hà Nội, liệu Việt Nam có cần chờ đến một cuộc
khủng hoảng tài chính khác để đặt vấn đề cơ cấu lại thị trường?
Vậy theo ông, đâu là hướng đi hợp lý để cơ cấu lại TTCK Việt Nam hiện nay?
Hiện
tại, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của công chúng đầu tư, chúng ta đang
triển khai dự án đầu tư về hạ tầng công nghệ cho TTCK. Một hệ thống
giao dịch chứng khoán hiện đại trị giá hàng chục triệu USD cho phép
thực hiện giao dịch đồng thời cả cổ phiếu, trái phiếu, công cụ phái
sinh và các sản phẩm tài chính khác theo phương thức và thông số khác
nhau. Vì vậy, chúng ta không cần lãng phí đầu tư cho hai hệ thống khác
nhau để thực hiện cùng những công việc tương tự. Kinh nghiệm từ vụ sáp
nhập NYSE - Euronext cho thấy, chỉ riêng khoản tiết kiệm về chi phí đầu
tư và vận hành hệ thống IT đã mang lại cho họ tới 250 triệu USD. Mặt
khác, khi kết nối các TTCK trong khu vực ASEAN, việc kết nối với Việt
Nam sẽ phức tạp và tốn kém nhất, vì đây là thị trường có nhiều hơn một
điểm kết nối.
Quy các thị trường giao dịch chứng khoán của Việt Nam
về một mối là đòn bẩy quan trọng đối với tính hiệu quả chung của TTCK.
Ngoài sự cải thiện về vị thế mang tầm quốc gia, tính thanh khoản và quy
mô thị trường gia tăng cho phép SGDCK hoạt động một cách hiệu quả hơn
về chi phí. Đồng thời, các công ty chứng khoán cũng sẽ trở nên cạnh
tranh hơn nhờ tiết kiệm được chi phí về công nghệ, con người và quy
trình xử lý nghiệp vụ. Kết quả cuối cùng là công chúng đầu tư có thể
thực hiện các giao dịch của mình với một mức chi phí cạnh tranh hơn so
với mặt bằng của khu vực ASEAN. Đây chính là nỗ lực "dọn nhà” cần thiết
và ý nghĩa của TTCK Việt Nam trước thềm hội nhập khu vực. Theo DTCK
|